City

Kiến An
Hai Phong
Population 2026
118,047
Overview
- Share of country
- 0.12%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 20.81, 106.63
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | HaiphongHai Phong | 2,625,2002026 | 9 |
| 2 | Đố SơnHai Phong | 51,4172025 | 20 |
| 3 | Thị Trấn Mạo KhêQuảng Ninh | 72,0122026 | 28 |
| 4 | Thành Phố Uông BíQuảng Ninh | 63,8292025 | 30 |
| 5 | Thị Trấn Đông TriềuQuảng Ninh | 248,8962026 | 33 |
| 6 | Hải DươngHai Phong | 241,3732025 | 34 |
| 7 | Chí LinhHai Phong | 220,4212026 | 43 |
| 8 | Cát BàHai Phong | 30,0002025 | 45 |