City

Thủ Đức
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2026
524,670
Overview
- Share of country
- 0.51%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.85, 106.77
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Dĩ AnHo Chi Minh City (HCMC) | 463,0232026 | 6 |
| 2 | Gò VấpHo Chi Minh City (HCMC) | 110,8502026 | 10 |
| 3 | Thuận AnHo Chi Minh City (HCMC) | 588,6162026 | 10 |
| 4 | Quận BốnHo Chi Minh City (HCMC) | 199,3292026 | 12 |
| 5 | Biên HòaDong Nai | 1,272,2352026 | 12 |
| 6 | Quận BaHo Chi Minh City (HCMC) | 220,3752026 | 12 |
| 7 | Quận MườiHo Chi Minh City (HCMC) | 399,0002026 | 15 |
| 8 | Quận NămHo Chi Minh City (HCMC) | 187,5102026 | 15 |