City

Xam Nua
Houaphan
Population 2026
56,900
Overview
- Share of country
- 0.71%Against the UN national estimate
- Country
- Laos
- Coordinates
- 20.42, 104.05
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Chiềng CơiSơn La Province | 22,6242026 | 99 |
| 2 | Sơn LaSơn La Province | 106,0522026 | 102 |
| 3 | Bản Na HỷNghệ An Province | 16,7102026 | 108 |
| 4 | Thị Trấn Thuận ChâuSơn La Province | 153,0002026 | 119 |
| 5 | Ít OngSơn La Province | 16,1532025 | 122 |
| 6 | Muang PhônsavanXiangkhoang | 37,5072026 | 140 |
| 7 | Nghĩa LộLao Cai | 68,2062025 | 140 |
| 8 | Hòa BìnhPhu Tho | 105,2602026 | 142 |