City

Cần Giuộc
Tay Ninh
Population 2026
152,200
Overview
- Share of country
- 0.15%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.61, 106.67
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhà BèHo Chi Minh City (HCMC) | 17,2642025 | 12 |
| 2 | Cần ĐướcTay Ninh | 50,4732025 | 13 |
| 3 | Quận SáuHo Chi Minh City (HCMC) | 271,0502026 | 16 |
| 4 | Quận NămHo Chi Minh City (HCMC) | 187,5102026 | 16 |
| 5 | Quận Mười MộtHo Chi Minh City (HCMC) | 332,5362026 | 18 |
| 6 | Quận MườiHo Chi Minh City (HCMC) | 399,0002026 | 18 |
| 7 | Quận BốnHo Chi Minh City (HCMC) | 199,3292026 | 18 |
| 8 | Quận BaHo Chi Minh City (HCMC) | 220,3752026 | 19 |