City

Nhà Bè
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2025
17,264
Overview
- Share of country
- 0.02%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.70, 106.74
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Quận BốnHo Chi Minh City (HCMC) | 199,3292026 | 9 |
| 2 | Quận NămHo Chi Minh City (HCMC) | 187,5102026 | 10 |
| 3 | Quận BaHo Chi Minh City (HCMC) | 220,3752026 | 11 |
| 4 | Quận MườiHo Chi Minh City (HCMC) | 399,0002026 | 11 |
| 5 | Quận SáuHo Chi Minh City (HCMC) | 271,0502026 | 11 |
| 6 | Cần GiuộcTay Ninh | 152,2002026 | 12 |
| 7 | Quận Mười MộtHo Chi Minh City (HCMC) | 332,5362026 | 13 |
| 8 | Gò VấpHo Chi Minh City (HCMC) | 110,8502026 | 15 |