City

Tân Uyên
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2026
52,873
Overview
- Share of country
- 0.05%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 11.08, 106.79
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Biên HòaDong Nai | 1,272,2352026 | 16 |
| 2 | Thủ Dầu MộtHo Chi Minh City (HCMC) | 373,1052026 | 19 |
| 3 | Thuận AnHo Chi Minh City (HCMC) | 588,6162026 | 20 |
| 4 | Dĩ AnHo Chi Minh City (HCMC) | 463,0232026 | 20 |
| 5 | Bến CátHo Chi Minh City (HCMC) | 364,5782026 | 22 |
| 6 | Thủ ĐứcHo Chi Minh City (HCMC) | 524,6702026 | 26 |
| 7 | Trảng BomDong Nai | 57,5602025 | 28 |
| 8 | Gò VấpHo Chi Minh City (HCMC) | 110,8502026 | 32 |