City

Thủ Dầu Một
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2026
373,105
Overview
- Share of country
- 0.37%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.98, 106.65
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Thuận AnHo Chi Minh City (HCMC) | 588,6162026 | 9 |
| 2 | Dĩ AnHo Chi Minh City (HCMC) | 463,0232026 | 15 |
| 3 | Củ ChiHo Chi Minh City (HCMC) | 75,0002025 | 17 |
| 4 | Ho Chi Minh CityHo Chi Minh City (HCMC) | 14,002,5982025 | 18 |
| 5 | Gò VấpHo Chi Minh City (HCMC) | 110,8502026 | 19 |
| 6 | Tân UyênHo Chi Minh City (HCMC) | 52,8732026 | 19 |
| 7 | Biên HòaDong Nai | 1,272,2352026 | 19 |
| 8 | Thủ ĐứcHo Chi Minh City (HCMC) | 524,6702026 | 20 |