City

Vũng Tàu
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2025
464,860
Overview
- Share of country
- 0.45%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.35, 107.08
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Ấp Phước TĩnhHo Chi Minh City (HCMC) | 22,1062025 | 12 |
| 2 | Cần GiờHo Chi Minh City (HCMC) | 55,1372025 | 16 |
| 3 | Xã Long HảiHo Chi Minh City (HCMC) | 35,1672025 | 18 |
| 4 | Thành Phố Bà RịaHo Chi Minh City (HCMC) | 235,1922026 | 19 |
| 5 | Long DiềnHo Chi Minh City (HCMC) | 18,0932026 | 21 |
| 6 | Thị Trấn Đất ĐỏHo Chi Minh City (HCMC) | 20,1872025 | 26 |
| 7 | Xóm Mỹ XuânHo Chi Minh City (HCMC) | 32,3452025 | 30 |
| 8 | Phú MỹHo Chi Minh City (HCMC) | 287,0552026 | 32 |