City

Thị Trấn Đất Đỏ
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2025
20,187
Overview
- Share of country
- 0.02%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.49, 107.27
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Long DiềnHo Chi Minh City (HCMC) | 18,0932026 | 6 |
| 2 | Thành Phố Bà RịaHo Chi Minh City (HCMC) | 235,1922026 | 11 |
| 3 | Xã Long HảiHo Chi Minh City (HCMC) | 35,1672025 | 12 |
| 4 | Ấp Phước TĩnhHo Chi Minh City (HCMC) | 22,1062025 | 14 |
| 5 | Thị Trấn Phước BửuHo Chi Minh City (HCMC) | 51,8952026 | 15 |
| 6 | Thị Trấn Ngải GiaoHo Chi Minh City (HCMC) | 49,0652026 | 18 |
| 7 | Vũng TàuHo Chi Minh City (HCMC) | 464,8602025 | 26 |
| 8 | Xóm Mỹ XuânHo Chi Minh City (HCMC) | 32,3452025 | 26 |