City

Long Diền
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2026
18,093
Overview
- Share of country
- 0.02%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.48, 107.22
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Thành Phố Bà RịaHo Chi Minh City (HCMC) | 235,1922026 | 5 |
| 2 | Thị Trấn Đất ĐỏHo Chi Minh City (HCMC) | 20,1872025 | 6 |
| 3 | Ấp Phước TĩnhHo Chi Minh City (HCMC) | 22,1062025 | 10 |
| 4 | Xã Long HảiHo Chi Minh City (HCMC) | 35,1672025 | 11 |
| 5 | Thị Trấn Ngải GiaoHo Chi Minh City (HCMC) | 49,0652026 | 18 |
| 6 | Vũng TàuHo Chi Minh City (HCMC) | 464,8602025 | 21 |
| 7 | Thị Trấn Phước BửuHo Chi Minh City (HCMC) | 51,8952026 | 21 |
| 8 | Xóm Mỹ XuânHo Chi Minh City (HCMC) | 32,3452025 | 22 |