City

Thị Trấn Ngải Giao
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2026
49,065
Overview
- Share of country
- 0.05%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.65, 107.25
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Thị Trấn Đất ĐỏHo Chi Minh City (HCMC) | 20,1872025 | 18 |
| 2 | Long DiềnHo Chi Minh City (HCMC) | 18,0932026 | 18 |
| 3 | Thành Phố Bà RịaHo Chi Minh City (HCMC) | 235,1922026 | 19 |
| 4 | Phú MỹHo Chi Minh City (HCMC) | 287,0552026 | 20 |
| 5 | Xóm Mỹ XuânHo Chi Minh City (HCMC) | 32,3452025 | 20 |
| 6 | Thị Trấn Phước BửuHo Chi Minh City (HCMC) | 51,8952026 | 21 |
| 7 | Ấp Phước TĩnhHo Chi Minh City (HCMC) | 22,1062025 | 28 |
| 8 | Xã Long HảiHo Chi Minh City (HCMC) | 35,1672025 | 29 |