City

Thị Trấn Phước Bửu
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2026
51,895
Overview
- Share of country
- 0.05%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.53, 107.40
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Thị Trấn Đất ĐỏHo Chi Minh City (HCMC) | 20,1872025 | 15 |
| 2 | Ấp Bình ChâuHo Chi Minh City (HCMC) | 15,3442025 | 16 |
| 3 | Long DiềnHo Chi Minh City (HCMC) | 18,0932026 | 21 |
| 4 | Thị Trấn Ngải GiaoHo Chi Minh City (HCMC) | 49,0652026 | 21 |
| 5 | Xã Long HảiHo Chi Minh City (HCMC) | 35,1672025 | 24 |
| 6 | Thành Phố Bà RịaHo Chi Minh City (HCMC) | 235,1922026 | 26 |
| 7 | Ấp Phước TĩnhHo Chi Minh City (HCMC) | 22,1062025 | 28 |
| 8 | Xóm Mỹ XuânHo Chi Minh City (HCMC) | 32,3452025 | 38 |